Lộ trình CEFR B1 · Ngữ pháp
Present Perfect Continuous (nhận biết & dùng cơ bản)
Dùng để diễn tả hành động bắt đầu trong quá khứ, kéo dài đến hiện tại (hoặc vừa dừng), nhấn mạnh quá trình / thời lượng (for / since).
Công thức Present Perfect Continuous (nhận biết & dùng cơ bản)
Khẳng định
S + have/has + been + V-ing
Nhấn quá trình kéo dài đến hiện tại.
I've been waiting for an hour. — Tôi đã chờ được một giờ.
Phủ định
haven't / hasn't + been + V-ing
Dạng phủ định: giữ khung “Present Perfect Continuous (nhận biết & dùng cơ bản)”, đổi đúng trợ động từ / not.
I haven't been sleeping well. — Tôi ngủ không ngon dạo này.
Hỏi / trả lời
Have/Has + S + been + V-ing?
Dạng nghi vấn: đảo trợ động từ hoặc dùng Wh- với “Present Perfect Continuous (nhận biết & dùng cơ bản)”.
Have you been waiting long? — Bạn chờ lâu chưa?
Cách dùng
Dùng để diễn tả hành động bắt đầu trong quá khứ, kéo dài đến hiện tại (hoặc vừa dừng), nhấn mạnh quá trình / thời lượng (for / since).
We've been living here for five years. — Chúng tôi sống ở đây được năm năm.
have/has been + V-ing: hành động bắt đầu trong quá khứ, vẫn tiếp diễn hoặc vừa dừng, nhấn quá trình.
I've been studying for three hours. — Tôi đã học được ba giờ (vẫn đang / vừa xong).
Ví dụ
I was told she would be at the meeting, but clearly I was misinformed. — bảo cô ấy sẽ họp, hóa ra tôi bị mách sai.
Trích đề Đà Nẵng chuyên 2024-2025My father said that he would travel to Japan the following day. — Bố nói ngày hôm sau ông sẽ đi Nhật.
Trích đề Lai Châu chuyên 2023-2024Apart from Bill, all the students said they would go. — ngoài Bill, mọi học sinh đều nói sẽ đi.
Trích đề Bạc Liêu chuyên 2021-2022We thought an all-inclusive package tour would be more economical. — Tour trọn gói sẽ tiết kiệm hơn.
Trích đề Hà Nội chuyên 2021-2022
Đây là phần xem trước miễn phí. Mở khóa bài học đầy đủ, kiểm tra lý thuyết và bài tập áp dụng trong lộ trình B1.