Lộ trình CEFR B1 · Từ vựng
Công nghệ đời thường
Công nghệ hàng ngày — app, thiết bị, mạng.
Cách dùng
Dùng nhóm từ “Công nghệ đời thường” làm nguyên liệu nói/viết về tình huống đời thật ở bậc B1.
Giúp nghe hiểu nhanh hơn vì nhận ra collocation và cụm cố định.
Nội dung chính
Công nghệ hàng ngày
- update — cập nhật
- download — tải xuống
- upload — tải lên
- password — mật khẩu
- device — thiết bị
- smartphone — điện thoại thông minh
- tablet — máy tính bảng
- laptop — máy tính xách tay
Ví dụ
Jane improved her grades after changing her study method to active recall and spaced repetition. — Jane cải thiện điểm sau khi đổi _______ học sang active recall và spaced repetition.
Trích đề An Giang chuyên 2025-2026I stopped by the convenience store to grab some snacks before class. — Tôi ghé _______ để mua chút đồ ăn vặt trước giờ học.
Trích đề An Giang chuyên 2025-2026When in Hanoi, don’t miss trying Pho, a local speciality. — Khi ở Hà Nội, đừng bỏ Phở, một _______ địa phương.
Trích đề An Giang chuyên 2025-2026The Pyramids of Giza are a cultural wonder with deep historical significance. — Kim tự tháp Giza là kỳ quan _______ với ý nghĩa lịch sử sâu.
Trích đề An Giang chuyên 2025-2026
Đây là phần xem trước miễn phí. Mở khóa bài học đầy đủ, kiểm tra lý thuyết và bài tập áp dụng trong lộ trình B1.