Lộ trình CEFR B1 · Từ vựng
Môi trường & lối sống
Môi trường & lối sống — từ hay gặp trong đề opinion B1.
Cách dùng
Dùng nhóm từ “Môi trường & lối sống” làm nguyên liệu nói/viết về tình huống đời thật ở bậc B1.
Giúp nghe hiểu nhanh hơn vì nhận ra collocation và cụm cố định.
Nội dung chính
Môi trường & lối sống
- recycle — tái chế
- pollution — ô nhiễm
- habit — thói quen
- lifestyle — lối sống
- environment — môi trường
- climate change — biến đổi khí hậu
- global warming — nóng lên toàn cầu
- carbon footprint — dấu chân carbon
Ví dụ
Jane improved her grades after changing her study method to active recall and spaced repetition. — Jane cải thiện điểm sau khi đổi _______ học sang active recall và spaced repetition.
Trích đề An Giang chuyên 2025-2026I stopped by the convenience store to grab some snacks before class. — Tôi ghé _______ để mua chút đồ ăn vặt trước giờ học.
Trích đề An Giang chuyên 2025-2026When in Hanoi, don’t miss trying Pho, a local speciality. — Khi ở Hà Nội, đừng bỏ Phở, một _______ địa phương.
Trích đề An Giang chuyên 2025-2026The Pyramids of Giza are a cultural wonder with deep historical significance. — Kim tự tháp Giza là kỳ quan _______ với ý nghĩa lịch sử sâu.
Trích đề An Giang chuyên 2025-2026
Đây là phần xem trước miễn phí. Mở khóa bài học đầy đủ, kiểm tra lý thuyết và bài tập áp dụng trong lộ trình B1.