Lộ trình CEFR B1 · Từ vựng
Idioms cơ bản đời thường (20–40)
Idioms đời thường B1 — hiểu trong ngữ cảnh, không dịch word-by-word.
Cách dùng
Dùng nhóm từ “Idioms cơ bản đời thường (20–40)” làm nguyên liệu nói/viết về tình huống đời thật ở bậc B1.
Giúp nghe hiểu nhanh hơn vì nhận ra collocation và cụm cố định.
Nội dung chính
Thành ngữ đời thường B1
- break the ice — phá băng / mở đầu hội thoại
- hit the road — lên đường / đi thôi
- once in a blue moon — hiếm khi
- piece of cake — dễ như ăn bánh
- cost an arm and a leg — đắt đỏ
- under the weather — hơi ốm / không khỏe
- hang in there — cố lên / kiên trì
- get the hang of — nắm được cách làm
Ví dụ
Jane improved her grades after changing her study method to active recall and spaced repetition. — Jane cải thiện điểm sau khi đổi _______ học sang active recall và spaced repetition.
Trích đề An Giang chuyên 2025-2026I stopped by the convenience store to grab some snacks before class. — Tôi ghé _______ để mua chút đồ ăn vặt trước giờ học.
Trích đề An Giang chuyên 2025-2026When in Hanoi, don’t miss trying Pho, a local speciality. — Khi ở Hà Nội, đừng bỏ Phở, một _______ địa phương.
Trích đề An Giang chuyên 2025-2026The Pyramids of Giza are a cultural wonder with deep historical significance. — Kim tự tháp Giza là kỳ quan _______ với ý nghĩa lịch sử sâu.
Trích đề An Giang chuyên 2025-2026
Đây là phần xem trước miễn phí. Mở khóa bài học đầy đủ, kiểm tra lý thuyết và bài tập áp dụng trong lộ trình B1.