Lộ trình CEFR B1 · Từ vựng
Synonyms & antonyms theo chủ đề
Synonyms & antonyms theo chủ đề — tránh lặp từ khi viết/nói.
Cách dùng
Dùng nhóm từ “Synonyms & antonyms theo chủ đề” làm nguyên liệu nói/viết về tình huống đời thật ở bậc B1.
Giúp nghe hiểu nhanh hơn vì nhận ra collocation và cụm cố định.
Nội dung chính
Từ gần nghĩa & trái nghĩa
- big / large / huge — to / lớn / rất lớn
- small / little / tiny — nhỏ / bé
- happy / glad / pleased — vui / hài lòng
- sad / upset / unhappy — buồn / không vui
- good / great / excellent — tốt / tuyệt
- bad / terrible / awful — xấu / tệ
- fast / quick / rapid — nhanh
- slow / leisurely — chậm
Miêu tả người & nơi
- outgoing — hòa đồng
- shy — nhút nhát
- reliable — đáng tin
- honest — thành thật
- patient — kiên nhẫn
- ambitious — tham vọng
- creative — sáng tạo
- organised — gọn gàng / ngăn nắp
Ví dụ
Drinking water each morning may help get rid of toxic substances in the stomach. (OPPOSITE) → create — → (Trái nghĩa với từ/cụm in đậm) get rid of gần nghĩa với?
Trích đề Bến Tre chuyên 2025-2026Those children who stay longer hours at school than at home tend to spend their formative years in the company of others with similar aims and interests. (OPPOSITE) → being separated from peers — → (Trái nghĩa với từ/cụm in đậm) in the company of others gần nghĩa với?
Trích đề Bến Tre chuyên 2025-2026I only eat fast food once in a blue moon because I prefer cooking at home. (CLOSEST) → rarely — → (Gần nghĩa với từ/cụm in đậm) once in a blue moon gần nghĩa với?
Trích đề Bến Tre chuyên 2025-2026In big cities, animals should be kept under control. (OPPOSITE) → out of hand — → (Trái nghĩa với từ/cụm in đậm) under control trái nghĩa với?
Trích đề Bến Tre chuyên 2025-2026
Đây là phần xem trước miễn phí. Mở khóa bài học đầy đủ, kiểm tra lý thuyết và bài tập áp dụng trong lộ trình B1.