Lộ trình CEFR B1 · Từ vựng

Word formation: -tion / -ment / un- / re-…

Word formation: prefix/suffix giúp đoán nghĩa từ mới.

Cách dùng

  • Dùng nhóm từ “Word formation: -tion / -ment / un- / re-…” làm nguyên liệu nói/viết về tình huống đời thật ở bậc B1.

  • Giúp nghe hiểu nhanh hơn vì nhận ra collocation và cụm cố định.

Nội dung chính

Cấu tạo từ

  • -tion: educate → education — giáo dục → sự giáo dục
  • -ment: develop → development — phát triển → sự phát triển
  • -ness: happy → happiness — vui → hạnh phúc
  • -ity: able → ability — có khả năng → khả năng
  • -er / -or: teach → teacher / invent → inventor — dạy → giáo viên / phát minh → nhà phát minh
  • -ful / -less: help → helpful / helpless — giúp → hữu ích / bất lực
  • -ous: danger → dangerous — nguy hiểm → nguy hiểm (tính từ)
  • -ive: act → active — hành động → năng động

Ví dụ

  • Although he was completely untrained as a furniture maker, he produced the most beautiful chairs. — Dù hoàn toàn __________ nghề mộc, anh vẫn làm ghế đẹp.

    Trích đề Bắc Giang chuyên 2025-2026
  • The curriculum at the public school is as good as or better than that of any private school. — Chương trình trường công tốt __________ trường tư.

    Trích đề Bắc Giang chuyên 2025-2026
  • Dennis: “Thanks. Yes, I suppose I’ve always had green fingers.” (gardens) — Dennis: “Cảm ơn. Vâng, tôi đoán tôi vốn luôn ______.” (về làm vườn)

    Trích đề Bắc Ninh chuyên 2023-2024
  • They advised him that the tour proceed according to the plan. — Họ khuyên anh ấy rằng chuyến đi ____________ theo kế hoạch.

    Trích đề Bắc Ninh chuyên 2024-2025

Đây là phần xem trước miễn phí. Mở khóa bài học đầy đủ, kiểm tra lý thuyết và bài tập áp dụng trong lộ trình B1.

Gói Premium

Bài học lộ trình dành cho Premium

Mua gói Premium để mở khóa bài học, bài tập trắc nghiệm kiểu đề thi và kiểm tra lý thuyết trong lộ trình CEFR.

← checklist B1