Lộ trình CEFR B2 · Ngữ pháp
Participle clauses (Having finished… / Built in 1990…)
V-ing clause: hai hành động cùng chủ ngữ, rút gọn.
Công thức Participle clauses (Having finished… / Built in 1990…)
Khẳng định
V-ing …, S + V Having + V3 …, S + V V3 …, S + V
V-ing = cùng lúc · Having + V3 = trước đó · V3 = bị động rút gọn.
Hearing the news, she cried. — Nghe tin, cô ấy khóc.
Phủ định
Not + V-ing …, S + V Without + V-ing …, S + V
Phủ định ở mệnh đề phân từ — Not wanting…, Without knowing…
Not wanting to be late, I ran. — Vì không muốn muộn, tôi chạy.
Hỏi / trả lời
(Participle clause thường không hỏi trực tiếp) Hỏi câu gốc: Was S + V-ing when …?
Hỏi qua câu đầy đủ — Was she crying when she heard the news?
Was she crying when she heard the news? — Cô ấy có đang khóc khi nghe tin không?
Cách dùng
V-ing clause: hai hành động cùng chủ ngữ, rút gọn.
Walking down the street, I met Nam. — Đi trên phố, tôi gặp Nam.
Having + V3: hành động trước đã xong.
Having missed the bus, he took a taxi. — Lỡ xe buýt, anh ấy bắt taxi.
Ví dụ
They were quite generous donating to several charities. — Họ khá hào phóng khi quyên góp cho nhiều tổ chức từ thiện.
Trích đề An Giang chuyên 2025-2026The students are looking forward to being interviewed by the university's scholarship committee next month. — Học sinh mong được phỏng vấn bởi hội đồng học bổng trường đại học tháng sau.
Trích đề An Giang chuyên 2026-2027There was a power failure, causing the whole computer system to shut down. — Đã xảy ra sự cố mất điện, C. dẫn đến việc gây ra toàn bộ hệ thống máy tính bị tắt.
Trích đề Bắc Ninh chuyên 2026-2027We applied our minds to finding a solution to our problem. — Chúng tôi tập trung trí óc vào tìm ra giải pháp.
Trích đề Bình Dương chuyên 2025-2026
Đây là phần xem trước miễn phí. Mở khóa bài học đầy đủ, kiểm tra lý thuyết và bài tập áp dụng trong lộ trình B2.