Lộ trình CEFR B2 · Ngữ pháp
Modal perfect: must have / might have / should have / can’t have
Suy đoán hoặc đánh giá về quá khứ: must have (chắc đã), might have (có lẽ đã), should have (lẽ ra đã).
Công thức Modal perfect: must have / might have / should have / can’t have
Khẳng định
must/might/may/should + have + V3
must have = chắc đã · might/may have = có lẽ đã · should have = lẽ ra đã.
He must have forgotten. — Chắc anh ấy đã quên.
Phủ định
can't/couldn't + have + V3 shouldn't + have + V3
can't have = không thể đã · shouldn't have = lẽ ra không nên đã.
He can't have done it alone. — Anh ấy không thể đã làm một mình.
Hỏi / trả lời
Could/Might + S + have + V3? Should + S + have + V3?
Hỏi suy đoán hoặc hỏi đánh giá về quá khứ.
Could he have missed the train? — Liệu anh ấy có thể đã lỡ chuyến tàu không?
Cách dùng
Suy đoán hoặc đánh giá về quá khứ: must have (chắc đã), might have (có lẽ đã), should have (lẽ ra đã).
They might have missed the bus. — Họ có lẽ đã lỡ xe buýt.
must have + V3 — chắc chắn đã (suy đoán mạnh về quá khứ).
You must have been tired. — Chắc bạn đã mệt.
Ví dụ
Children tend to whine continually for what they want, so parents should be strict to help them have better manners. — Trẻ thường cằn nhằn / rên rỉ liên tục để đòi điều chúng muốn, nên cha mẹ nên nghiêm để chúng có phép tắc hơn.
Trích đề Bà Rịa - Vũng Tàu chuyên 2024-2025I think you may mistake Daisy for her sister as it is virtually impossible to tell the twins apart. — Gần như hầu như không thể phân biệt cặp song sinh.
Trích đề Bắc Giang chuyên 2025-2026I might have met her but I am not sure. I don't remember her name. — Tôi có lẽ đã gặp cô ấy nhưng không chắc.
Trích đề Bắc Kạn chuyên 2026-2027I've got such a throbbing headache that I can't concentrate on the lecture. — Tôi bị đau đầu nhói đến mức không tập trung.
Trích đề Bắc Kạn chuyên 2026-2027
Đây là phần xem trước miễn phí. Mở khóa bài học đầy đủ, kiểm tra lý thuyết và bài tập áp dụng trong lộ trình B2.