Lộ trình CEFR B2 · Ngữ pháp
Word formation (SUCCESS → successful / successfully…)
Đề chuyên / HSG hay cho từ gốc trong ngoặc — phải chọn đúng loại từ và tiền/hậu tố.
Công thức Word formation (SUCCESS → successful / successfully…)
Nhận loại từ
a/an/the/my + N be/seem + adj V + adv to/modal + V
Nhìn chỗ trống đứng trước/sau gì rồi chọn danh / tính / trạng / động từ.
Her latest (SUCCEED) ______ → success — Sau latest cần danh từ.
Tiền tố phủ định
un- / in- / im- / il- / ir- / dis- / mis-
illegal (il- trước l), impossible (im- trước p), misunderstand (mis- = sai).
It is (LEGAL) ______ → illegal — be + adj phủ định.
Hậu tố hay gặp
N: -tion -ment -ness Adj: -ful -ous -ive V: -en -ise
invent → invention; wide → widen; danger → dangerous.
The (INVENT) ______ of… → invention — The + N + of.
Cách dùng
Đề chuyên / HSG hay cho từ gốc trong ngoặc — phải chọn đúng loại từ và tiền/hậu tố.
Her latest success surprised everyone. — Thành công mới nhất của cô ấy khiến mọi người ngạc nhiên.
Nhận loại từ: Nhìn chỗ trống đứng trước/sau gì rồi chọn danh / tính / trạng / động từ.
Her latest success surprised everyone. — Thành công mới nhất của cô ấy khiến mọi người ngạc nhiên.
Ví dụ
They advised him that the tour proceed according to the plan. — Họ khuyên anh ấy rằng chuyến đi tiến hành theo kế hoạch.
Trích đề Bắc Ninh chuyên 2024-2025He demanded that the problem be addressed immediately. — Anh ấy đòi hỏi vấn đề được giải quyết ngay.
Trích đề Bình Dương chuyên 2024-2025The teacher insisted that every student complete the assignment on time. — Giáo viên nhất quyết mọi học sinh hoàn thành bài đúng hạn.
Trích đề Đồng Tháp chuyên 2025-2026The patient’s heart rate and breathing must be carefully monitored during the operation. — Nhịp tim và hô hấp phải được theo dõi khi mổ.
Trích đề Hà Nam chuyên 2023-2024
Đây là phần xem trước miễn phí. Mở khóa bài học đầy đủ, kiểm tra lý thuyết và bài tập áp dụng trong lộ trình B2.