Lộ trình CEFR B2 · Từ vựng
Báo chí: headline vocabulary
Từ vựng tiêu đề báo — surge, probe, backlash…
Cách dùng
Dùng nhóm từ “Báo chí: headline vocabulary” làm nguyên liệu nói/viết về tình huống đời thật ở bậc B2.
Giúp nghe hiểu nhanh hơn vì nhận ra collocation và cụm cố định.
Nội dung chính
Từ vựng tiêu đề báo
- surge / soar — tăng vọt
- plunge / slump — lao dốc / sụt giảm
- spark / trigger — châm ngòi / kích hoạt
- probe / investigate — điều tra
- backlash — phản ứng dữ dội
- crackdown — trấn áp
- landmark — mốc / mang tính bước ngoặt
- row — tranh cãi (Anh)
Xã hội & cộng đồng
- issue — vấn đề
- community — cộng đồng
- news — tin tức
- headline — tiêu đề
- journalist — nhà báo
- media — truyền thông
- social media — mạng xã hội
- citizen — công dân
Ví dụ
Jane improved her grades after changing her study method to active recall and spaced repetition. — Jane cải thiện điểm sau khi đổi _______ học sang active recall và spaced repetition.
Trích đề An Giang chuyên 2025-2026I stopped by the convenience store to grab some snacks before class. — Tôi ghé _______ để mua chút đồ ăn vặt trước giờ học.
Trích đề An Giang chuyên 2025-2026When in Hanoi, don’t miss trying Pho, a local speciality. — Khi ở Hà Nội, đừng bỏ Phở, một _______ địa phương.
Trích đề An Giang chuyên 2025-2026The Pyramids of Giza are a cultural wonder with deep historical significance. — Kim tự tháp Giza là kỳ quan _______ với ý nghĩa lịch sử sâu.
Trích đề An Giang chuyên 2025-2026
Đây là phần xem trước miễn phí. Mở khóa bài học đầy đủ, kiểm tra lý thuyết và bài tập áp dụng trong lộ trình B2.