Lộ trình CEFR B2 · Từ vựng
Kinh doanh / workplace English cơ bản
Workplace English cơ bản — họp, email, deadline.
Cách dùng
Dùng nhóm từ “Kinh doanh / workplace English cơ bản” làm nguyên liệu nói/viết về tình huống đời thật ở bậc B2.
Giúp nghe hiểu nhanh hơn vì nhận ra collocation và cụm cố định.
Nội dung chính
Công việc & nghề nghiệp
- deadline — hạn chót
- training — đào tạo
- apply for — nộp đơn ứng tuyển
- skill — kỹ năng
- colleague — đồng nghiệp
- interview — phỏng vấn
- salary — lương
- overtime — làm thêm giờ
Tiếng Anh công sở B2
- stakeholder — bên liên quan
- brief — tóm tắt yêu cầu / bản tóm tắt
- deadline — hạn chót
- follow up — theo dõi tiếp
- action item — hạng mục cần làm
- deliverable — sản phẩm bàn giao
- KPI — chỉ số hiệu suất
- onboarding — hội nhập nhân viên mới
Ví dụ
Jane improved her grades after changing her study method to active recall and spaced repetition. — Jane cải thiện điểm sau khi đổi _______ học sang active recall và spaced repetition.
Trích đề An Giang chuyên 2025-2026I stopped by the convenience store to grab some snacks before class. — Tôi ghé _______ để mua chút đồ ăn vặt trước giờ học.
Trích đề An Giang chuyên 2025-2026When in Hanoi, don’t miss trying Pho, a local speciality. — Khi ở Hà Nội, đừng bỏ Phở, một _______ địa phương.
Trích đề An Giang chuyên 2025-2026The Pyramids of Giza are a cultural wonder with deep historical significance. — Kim tự tháp Giza là kỳ quan _______ với ý nghĩa lịch sử sâu.
Trích đề An Giang chuyên 2025-2026
Đây là phần xem trước miễn phí. Mở khóa bài học đầy đủ, kiểm tra lý thuyết và bài tập áp dụng trong lộ trình B2.