Lộ trình CEFR B2 · Từ vựng
Tranh luận: claim, evidence, counter-argument
Ngôn ngữ tranh luận — claim, evidence, counter-argument.
Cách dùng
Dùng nhóm từ “Tranh luận: claim, evidence, counter-argument” làm nguyên liệu nói/viết về tình huống đời thật ở bậc B2.
Giúp nghe hiểu nhanh hơn vì nhận ra collocation và cụm cố định.
Nội dung chính
Ngôn ngữ tranh luận
- claim — khẳng định
- evidence — bằng chứng
- counter-argument — luận điểm phản bác
- support an idea — ủng hộ ý tưởng
- challenge a view — thách thức quan điểm
- to a certain extent — ở mức độ nào đó
- on balance — nhìn chung / cân nhắc
- it could be argued that — có thể lập luận rằng
Ví dụ
Jane improved her grades after changing her study method to active recall and spaced repetition. — Jane cải thiện điểm sau khi đổi _______ học sang active recall và spaced repetition.
Trích đề An Giang chuyên 2025-2026I stopped by the convenience store to grab some snacks before class. — Tôi ghé _______ để mua chút đồ ăn vặt trước giờ học.
Trích đề An Giang chuyên 2025-2026When in Hanoi, don’t miss trying Pho, a local speciality. — Khi ở Hà Nội, đừng bỏ Phở, một _______ địa phương.
Trích đề An Giang chuyên 2025-2026The Pyramids of Giza are a cultural wonder with deep historical significance. — Kim tự tháp Giza là kỳ quan _______ với ý nghĩa lịch sử sâu.
Trích đề An Giang chuyên 2025-2026
Đây là phần xem trước miễn phí. Mở khóa bài học đầy đủ, kiểm tra lý thuyết và bài tập áp dụng trong lộ trình B2.