Lộ trình CEFR B2 · Từ vựng
Xã hội, giáo dục, môi trường, công nghệ
Chủ đề xã hội, giáo dục, môi trường, công nghệ.
Cách dùng
Dùng nhóm từ “Xã hội, giáo dục, môi trường, công nghệ” làm nguyên liệu nói/viết về tình huống đời thật ở bậc B2.
Giúp nghe hiểu nhanh hơn vì nhận ra collocation và cụm cố định.
Nội dung chính
Xã hội & cộng đồng
- issue — vấn đề
- community — cộng đồng
- news — tin tức
- headline — tiêu đề
- journalist — nhà báo
- media — truyền thông
- social media — mạng xã hội
- citizen — công dân
Môi trường & lối sống
- recycle — tái chế
- pollution — ô nhiễm
- habit — thói quen
- lifestyle — lối sống
- environment — môi trường
- climate change — biến đổi khí hậu
- global warming — nóng lên toàn cầu
- carbon footprint — dấu chân carbon
Ví dụ
Jane improved her grades after changing her study method to active recall and spaced repetition. — Jane cải thiện điểm sau khi đổi _______ học sang active recall và spaced repetition.
Trích đề An Giang chuyên 2025-2026I stopped by the convenience store to grab some snacks before class. — Tôi ghé _______ để mua chút đồ ăn vặt trước giờ học.
Trích đề An Giang chuyên 2025-2026When in Hanoi, don’t miss trying Pho, a local speciality. — Khi ở Hà Nội, đừng bỏ Phở, một _______ địa phương.
Trích đề An Giang chuyên 2025-2026The Pyramids of Giza are a cultural wonder with deep historical significance. — Kim tự tháp Giza là kỳ quan _______ với ý nghĩa lịch sử sâu.
Trích đề An Giang chuyên 2025-2026
Đây là phần xem trước miễn phí. Mở khóa bài học đầy đủ, kiểm tra lý thuyết và bài tập áp dụng trong lộ trình B2.