Lộ trình CEFR B2 · Từ vựng
Formal vs informal equivalents (purchase / buy; assist / help)
Cặp formal / informal — quan trọng cho email & essay B2.
Cách dùng
Dùng nhóm từ “Formal vs informal equivalents (purchase / buy; assist / help)” làm nguyên liệu nói/viết về tình huống đời thật ở bậc B2.
Giúp nghe hiểu nhanh hơn vì nhận ra collocation và cụm cố định.
Nội dung chính
Trang trọng vs thân mật
- kids → children — trẻ em (informal → formal)
- buy → purchase — mua
- ask → enquire / inquire — hỏi
- help → assist — giúp
- start → commence — bắt đầu
- end → terminate — kết thúc
- get → obtain / receive — nhận / có được
- show → demonstrate — chứng minh / trình bày
Ví dụ
Jane improved her grades after changing her study method to active recall and spaced repetition. — Jane cải thiện điểm sau khi đổi _______ học sang active recall và spaced repetition.
Trích đề An Giang chuyên 2025-2026I stopped by the convenience store to grab some snacks before class. — Tôi ghé _______ để mua chút đồ ăn vặt trước giờ học.
Trích đề An Giang chuyên 2025-2026When in Hanoi, don’t miss trying Pho, a local speciality. — Khi ở Hà Nội, đừng bỏ Phở, một _______ địa phương.
Trích đề An Giang chuyên 2025-2026The Pyramids of Giza are a cultural wonder with deep historical significance. — Kim tự tháp Giza là kỳ quan _______ với ý nghĩa lịch sử sâu.
Trích đề An Giang chuyên 2025-2026
Đây là phần xem trước miễn phí. Mở khóa bài học đầy đủ, kiểm tra lý thuyết và bài tập áp dụng trong lộ trình B2.