Lộ trình CEFR B2 · Từ vựng
Phrasal verbs nâng cao & đa nghĩa (look up / turn down…)
Phrasal verbs nâng cao — nhiều nghĩa theo ngữ cảnh.
Cách dùng
Dùng nhóm từ “Phrasal verbs nâng cao & đa nghĩa (look up / turn down…)” làm nguyên liệu nói/viết về tình huống đời thật ở bậc B2.
Giúp nghe hiểu nhanh hơn vì nhận ra collocation và cụm cố định.
Nội dung chính
Cụm động từ B1
- look after — chăm sóc
- give up — từ bỏ
- find out — tìm ra
- take part in — tham gia
- look forward to — mong chờ
- put off — hoãn
- put on — mặc / bật
- take off — cởi / cất cánh
Cụm động từ nâng cao
- put up with — chịu đựng
- run into — tình cờ gặp
- take after — giống (người thân)
- bring about — gây ra / dẫn tới
- carry out — thực hiện
- come across as — tạo ấn tượng là
- cut down on — cắt giảm
- do away with — bãi bỏ / loại bỏ / hủy bỏ
Ví dụ
When difficulties arise, we shouldn’t give up trying. — Khi khó khăn ______, ta không nên bỏ cuộc.
Trích đề Bắc Giang chuyên 2024-2025The show is so popular that it's booked up for weeks ahead. — Show quá hot, đã ______ trước nhiều tuần.
Trích đề Bắc Kạn chuyên 2026-2027As soon as she got home, she knew her house had been broken into. — Về nhà cô biết nhà đã bị ______.
Trích đề Bắc Kạn chuyên 2026-2027I see a lot of young people with this new hairstyle. It seems to be catching on. — Kiểu tóc này có vẻ đang ______.
Trích đề Bắc Kạn chuyên 2026-2027
Đây là phần xem trước miễn phí. Mở khóa bài học đầy đủ, kiểm tra lý thuyết và bài tập áp dụng trong lộ trình B2.