Lộ trình CEFR C1 · Ngữ pháp

Inversion & emphasis structures

So + adj/adv + be/aux + S + that… và Such + be + N + that… — đảo ngữ chỉ mức độ, rất trang trọng.

Công thức Inversion & emphasis structures

Khẳng định

So + adj/adv + be/aux + S + that + clause Such + be + (a) + N + that + clause Only after/when/by/in this way + …, aux + S + V S + do/does/did + V1 (emphatic) Had/Were/Should + S + … , + mệnh đề chính

Nhấn mức độ (so/such), nhấn điều kiện duy nhất (only), nhấn chính hành động (emphatic do), nhấn giả định trang trọng (đảo điều kiện).

Such is the pressure that many teachers resign. — Áp lực lớn đến mức nhiều giáo viên xin nghỉ.

Phủ định

Little/Scarcely/Barely + aux + S + V At no time / On no account / In no way / Nowhere + aux + S + V Nor/Neither + aux + S (+ V) Had + S + not + V3, … (điều kiện đảo phủ định)

Nhóm trạng ngữ mang nghĩa phủ định/gần phủ định đứng đầu bắt buộc đảo; không thêm not vào động từ chính.

At no time was the public informed of the risk. — Chưa lúc nào công chúng được thông báo về rủi ro.

Hỏi / trả lời

Why is it that + S + V? How + adj/adv + must/can + S + be …? Should + S + V1 …, would + S + V? Need/Dare + S + V1? (trang trọng)

Dạng hỏi nhấn mạnh: hỏi nguyên nhân qua Why is it that…, hỏi giả định trang trọng bằng Should…, dùng need/dare như modal.

Why is it that so few students apply? — Tại sao lại có quá ít sinh viên ứng tuyển?

Cách dùng

  • So + adj/adv + be/aux + S + that… và Such + be + N + that… — đảo ngữ chỉ mức độ, rất trang trọng.

    So severe was the drought that whole villages moved. — Đợt hạn nghiêm trọng đến mức cả làng phải di dời.

  • Little / Scarcely / Barely / At no time / On no account / In no way / Nowhere đứng đầu → đảo trợ động từ.

    Little did the investors suspect how fragile the market was. — Các nhà đầu tư chẳng hề nghi ngờ thị trường mong manh đến vậy.

Ví dụ

  • Hardly ever do people get a good job these days without a good education. — Hiếm khi làm con người kiếm được việc tốt ngày nay nếu không có học vấn tốt.

    Trích đề Bình Phước chuyên 2025-2026
  • Jennifer had scarcely/ when left her house … it started raining heavily. — Jennifer vừa mới rời khỏi nhà thì trời bắt đầu mưa to.

    Trích đề Hải Dương chuyên 2025-2026
  • Were it not for your help, I would never be able to manage. — Nếu như không có sự giúp đỡ của bạn, tôi chẳng bao giờ xoay xở được.

    Trích đề Khánh Hòa chuyên 2025-2026
  • He’d hardly finished…, had he? — Anh ấy vừa mới làm xong…, đã chứ?

    Trích đề Phú Thọ chuyên 2025-2026

Đây là phần xem trước miễn phí. Mở khóa bài học đầy đủ, kiểm tra lý thuyết và bài tập áp dụng trong lộ trình C1.

Gói Premium

Bài học lộ trình dành cho Premium

Mua gói Premium để mở khóa bài học, bài tập trắc nghiệm kiểu đề thi và kiểm tra lý thuyết trong lộ trình CEFR.

← checklist C1