Lộ trình CEFR C1 · Ngữ pháp
Mixed & advanced conditionals
Mixed + đảo ngữ điều kiện: Were I to… / Had I known… / Should you need… — trang trọng, bỏ if.
Công thức Mixed & advanced conditionals
Khẳng định
Had + S + V3, … Were + S + to V, … Should + S + V, … If + Past/Past Perfect, would (have) + V
Đảo Had/Were/Should (formal) · Mixed: khớp thời điều kiện và kết quả.
If she had trained harder, she might have won. — Nếu tập chăm hơn, có lẽ đã thắng.
Phủ định
Had + S + not + V3, … If + S + hadn't + V3, … But for / Were it not for …
Phủ định trong điều kiện — không thêm not sau would.
If he hadn't invested then, he wouldn't be rich now. — Nếu không đầu tư hồi đó, giờ anh ấy không giàu.
Hỏi / trả lời
What would + S + do if …? Suppose / Supposing + S + V, …?
Hỏi giả định hoặc mở đầu kịch bản giả định.
What would you do if you lost your job? — Bạn sẽ làm gì nếu mất việc?
Cách dùng
Mixed + đảo ngữ điều kiện: Were I to… / Had I known… / Should you need… — trang trọng, bỏ if.
Had I known, I would have helped. — Nếu lúc đó tôi biết, tôi hẳn đã giúp.
Nuance: might/could trong kết quả; provided that / on condition that.
I might agree, provided that the terms are clear. — Tôi có thể đồng ý, miễn là điều khoản rõ.
Ví dụ
Were it not for the rain, we would eat outside. — Nếu không mưa, chúng tôi sẽ ăn ngoài.
Ví dụ sư phạm (chưa gắn được câu đề vào 10 phù hợp mục này). · Were it notHad it not been for the delay, we would have arrived on time. — Nếu không delay, chúng tôi đã tới đúng giờ.
Ví dụ sư phạm (chưa gắn được câu đề vào 10 phù hợp mục này). · Had it not
Đây là phần xem trước miễn phí. Mở khóa bài học đầy đủ, kiểm tra lý thuyết và bài tập áp dụng trong lộ trình C1.