Lộ trình CEFR C1 · Ngữ pháp

Nominalisation (turn verbs → nouns trong academic)

Đổi động từ/tính từ thành danh từ để văn phong học thuật súc tích.

Công thức Nominalisation (turn verbs → nouns trong academic)

Khẳng định

the + N of … N + to V there has been a + N in …

Verb → noun: decide→decision, improve→improvement, fail→failure.

The failure of the plan surprised us. — Sự thất bại của kế hoạch khiến chúng tôi ngạc nhiên.

Phủ định

no + N the lack/absence of + N not + N

Phủ định qua danh từ — no improvement, the lack of evidence.

There was no improvement in sales. — Doanh số không cải thiện.

Hỏi / trả lời

Is there a + N in …? What + N + …?

Hỏi về sự thay đổi/trạng thái qua danh từ hóa.

Is there a need for further discussion? — Có cần thảo luận thêm không?

Cách dùng

  • Đổi động từ/tính từ thành danh từ để văn phong học thuật súc tích.

    They decided to expand. → Their decision to expand… — Họ quyết định mở rộng → Quyết định mở rộng của họ…

Ví dụ

  • They advised him that the tour proceed according to the plan. — Họ khuyên anh ấy rằng chuyến đi tiến hành theo kế hoạch.

    Trích đề Bắc Ninh chuyên 2024-2025
  • He demanded that the problem be addressed immediately. — Anh ấy đòi hỏi vấn đề được giải quyết ngay.

    Trích đề Bình Dương chuyên 2024-2025
  • The teacher insisted that every student complete the assignment on time. — Giáo viên nhất quyết mọi học sinh hoàn thành bài đúng hạn.

    Trích đề Đồng Tháp chuyên 2025-2026
  • The patient’s heart rate and breathing must be carefully monitored during the operation. — Nhịp tim và hô hấp phải được theo dõi khi mổ.

    Trích đề Hà Nam chuyên 2023-2024

Đây là phần xem trước miễn phí. Mở khóa bài học đầy đủ, kiểm tra lý thuyết và bài tập áp dụng trong lộ trình C1.

Gói Premium

Bài học lộ trình dành cho Premium

Mua gói Premium để mở khóa bài học, bài tập trắc nghiệm kiểu đề thi và kiểm tra lý thuyết trong lộ trình CEFR.

← checklist C1