Lộ trình CEFR C1 · Ngữ pháp
Subjunctive & formal structures (It’s vital that he be…)
It is vital/essential/important that + S + nguyên mẫu không to (AmE formal) — yêu cầu trang trọng.
Công thức Subjunctive & formal structures (It’s vital that he be…)
Khẳng định
It is adj that + S + V1 verb that + S + V1
Mandative subjunctive: V nguyên, không -s.
It's important that everyone understand. — Mọi người hiểu là quan trọng.
Phủ định
that + S + not + V1
Phủ định mandative: not + V nguyên.
They recommended that we not wait. — Họ khuyên chúng tôi đừng chờ.
Hỏi / trả lời
Is it vital that + S + V1? that + S + should + V1 (BrE)
Hỏi yêu cầu formal; BrE có thể dùng should.
Is it vital that he be on time? — Anh ấy đúng giờ có quan trọng không?
Cách dùng
It is vital/essential/important that + S + nguyên mẫu không to (AmE formal) — yêu cầu trang trọng.
It's vital that he be present. — Việc anh ấy có mặt là rất quan trọng.
Động từ demand/suggest/recommend/insist that + V nguyên mẫu không to.
They insisted that he leave. — Họ khăng khăng bảo anh ấy rời đi.
Ví dụ
I regret telling you about my plan to enter that singing competition! If only I hadn’t told you. — Hối hận đã kể cho bạn kế hoạch thi hát! Giá như mình đã không kể bạn.
Trích đề Bình Dương chuyên 2024-2025It is advisable that the injured boy be taken to hospital — Nên đưa cậu bé bị thương được đưa bệnh viện.
Trích đề Bình Thuận chuyên 2023-2024It is essential that every student read the instructions carefully. — Điều thiết yếu là mỗi học sinh đọc hướng dẫn một cách cẩn thận.
Trích đề Đồng Nai chuyên 2024-2025I'd rather my parents hadn't made me go to piano lessons when I was 6 years old. — Tôi thà rằng bố mẹ tôi đã không bắt bắt tôi đi học đàn piano khi tôi 6 tuổi.
Trích đề Đồng Nai chuyên 2026-2027
Đây là phần xem trước miễn phí. Mở khóa bài học đầy đủ, kiểm tra lý thuyết và bài tập áp dụng trong lộ trình C1.