Lộ trình CEFR C1 · Ngữ pháp

Error identification (1 lỗi / câu

Đề chuyên hay gạch chân 4 vị trí — chọn chỗ sai (giới từ, thỏa thuận, dạng động từ).

Công thức Error identification (1 lỗi / câu

Dạng động từ

suggest + V-ing look forward to + V-ing has/have + V3

Không suggest to go; không look forward to meet; không has went.

She suggested going to the museum. — Cô ấy đề nghị đi bảo tàng.

Giới từ & despite

interested in Despite + N In spite of + N

interested on ✗; Despite of ✗.

He is interested in languages. — Anh ấy quan tâm đến ngôn ngữ.

Thỏa thuận & đảo

The number of + N + V số ít Each of + N + V số ít Hardly had + S + V3

The number … is; Hardly he had ✗ → Hardly had he.

The number of students is rising. — Số học sinh đang tăng.

Cách dùng

  • Đề chuyên hay gạch chân 4 vị trí — chọn chỗ sai (giới từ, thỏa thuận, dạng động từ).

    She suggested going home. — Cô ấy đề nghị về nhà.

  • Dạng động từ: suggest + V-ing · look forward to + V-ing · have/has + V3.

    She suggested going home. — Cô ấy đề nghị về nhà.

Ví dụ

  • Dissemination of information is frequently carried out via satellite — through local or national TV networks. The word closest in meaning to Dissemination is Dispersal. — Việc phổ biến thông tin thường được thực hiện qua vệ tinh — qua mạng truyền hình địa phương hoặc quốc gia. Từ đồng nghĩa với Dissemination là sự lan tỏa / phân tán.

    Trích đề Bình Thuận chuyên 2024-2025
  • We have to work against the clock so as to meet the deadline of the clients tomorrow. The phrase opposite in meaning to work against the clock is work slowly. — Chúng ta phải làm việc chạy đua với thời gian để kịp hạn khách hàng ngày mai. Cụm trái nghĩa với work against the clock là làm việc chậm.

    Trích đề Bình Thuận chuyên 2024-2025
  • My sister, struggled with earning … , never spends money … expensive clothes. Underlined parts: A. struggled B. a living C. on — Chị gái tôi, A. struggled(A) việc kiếm sống, không bao giờ chi tiền ____(C) quần áo đắt tiền. Các phần gạch chân: A. struggled B. a living C. on

    Trích đề Hải Dương chuyên 2024-2025
  • The job finely(A) to …(B) Sam just …(C), which leaves everyone …(D). Underlined parts — Công việc một cách tinh tế(A) ____(B) Sam rất ____(C), điều này khiến mọi người ____(D). Các phần gạch chân: A. turns out B. suit C. finely D. in awe

    Trích đề Hải Dương chuyên 2024-2025

Đây là phần xem trước miễn phí. Mở khóa bài học đầy đủ, kiểm tra lý thuyết và bài tập áp dụng trong lộ trình C1.

Gói Premium

Bài học lộ trình dành cho Premium

Mua gói Premium để mở khóa bài học, bài tập trắc nghiệm kiểu đề thi và kiểm tra lý thuyết trong lộ trình CEFR.

← checklist C1