Lộ trình CEFR C1 · Từ vựng
Hedging: appear to, tend to, it could be argued…
Hedging — diễn đạt thận trọng trong luận văn.
Cách dùng
Dùng nhóm từ “Hedging: appear to, tend to, it could be argued…” làm nguyên liệu nói/viết về tình huống đời thật ở bậc C1.
Giúp nghe hiểu nhanh hơn vì nhận ra collocation và cụm cố định.
Nội dung chính
Diễn đạt thận trọng
- it appears that — có vẻ rằng
- it seems likely that — có khả năng rằng
- to some extent — ở mức độ nào đó
- arguably — có thể cho rằng
- presumably — có lẽ
- apparently — hình như / có vẻ
- by and large — nhìn chung
- for the most part — phần lớn
Học thuật & nghề nghiệp C1
- notwithstanding — bất chấp
- albeit — mặc dù (trang trọng)
- paradigm — mô hình / khuôn khổ
- contentious — gây tranh cãi
- corroborate — chứng thực
- disseminate — phổ biến
- exacerbate — làm trầm trọng thêm
- scrutinise — xem xét kỹ
Ví dụ
Jane improved her grades after changing her study method to active recall and spaced repetition. — Jane cải thiện điểm sau khi đổi _______ học sang active recall và spaced repetition.
Trích đề An Giang chuyên 2025-2026I stopped by the convenience store to grab some snacks before class. — Tôi ghé _______ để mua chút đồ ăn vặt trước giờ học.
Trích đề An Giang chuyên 2025-2026When in Hanoi, don’t miss trying Pho, a local speciality. — Khi ở Hà Nội, đừng bỏ Phở, một _______ địa phương.
Trích đề An Giang chuyên 2025-2026The Pyramids of Giza are a cultural wonder with deep historical significance. — Kim tự tháp Giza là kỳ quan _______ với ý nghĩa lịch sử sâu.
Trích đề An Giang chuyên 2025-2026
Đây là phần xem trước miễn phí. Mở khóa bài học đầy đủ, kiểm tra lý thuyết và bài tập áp dụng trong lộ trình C1.