Lộ trình CEFR C1 · Từ vựng

Register: formal / neutral / informal

Register: formal / neutral / informal.

Cách dùng

  • Dùng nhóm từ “Register: formal / neutral / informal” làm nguyên liệu nói/viết về tình huống đời thật ở bậc C1.

  • Giúp nghe hiểu nhanh hơn vì nhận ra collocation và cụm cố định.

Nội dung chính

Trang trọng vs thân mật

  • kids → children — trẻ em (informal → formal)
  • buy → purchase — mua
  • ask → enquire / inquire — hỏi
  • help → assist — giúp
  • start → commence — bắt đầu
  • end → terminate — kết thúc
  • get → obtain / receive — nhận / có được
  • show → demonstrate — chứng minh / trình bày

Diễn đạt thận trọng

  • it appears that — có vẻ rằng
  • it seems likely that — có khả năng rằng
  • to some extent — ở mức độ nào đó
  • arguably — có thể cho rằng
  • presumably — có lẽ
  • apparently — hình như / có vẻ
  • by and large — nhìn chung
  • for the most part — phần lớn

Ví dụ

  • Jane improved her grades after changing her study method to active recall and spaced repetition. — Jane cải thiện điểm sau khi đổi _______ học sang active recall và spaced repetition.

    Trích đề An Giang chuyên 2025-2026
  • I stopped by the convenience store to grab some snacks before class. — Tôi ghé _______ để mua chút đồ ăn vặt trước giờ học.

    Trích đề An Giang chuyên 2025-2026
  • When in Hanoi, don’t miss trying Pho, a local speciality. — Khi ở Hà Nội, đừng bỏ Phở, một _______ địa phương.

    Trích đề An Giang chuyên 2025-2026
  • The Pyramids of Giza are a cultural wonder with deep historical significance. — Kim tự tháp Giza là kỳ quan _______ với ý nghĩa lịch sử sâu.

    Trích đề An Giang chuyên 2025-2026

Đây là phần xem trước miễn phí. Mở khóa bài học đầy đủ, kiểm tra lý thuyết và bài tập áp dụng trong lộ trình C1.

Gói Premium

Bài học lộ trình dành cho Premium

Mua gói Premium để mở khóa bài học, bài tập trắc nghiệm kiểu đề thi và kiểm tra lý thuyết trong lộ trình CEFR.

← checklist C1