Lộ trình CEFR C2 · Từ vựng
Idioms, humour, cultural references
Idioms, humour & tham chiếu văn hóa.
Cách dùng
Dùng nhóm từ “Idioms, humour, cultural references” làm nguyên liệu nói/viết về tình huống đời thật ở bậc C2.
Giúp nghe hiểu nhanh hơn vì nhận ra collocation và cụm cố định.
Nội dung chính
Thành ngữ theo chủ đề
- burn the midnight oil — thức khuya làm việc
- on the ball — nhanh nhẹn / tỉnh táo
- touch base — liên lạc nhanh / cập nhật
- go the extra mile — cố gắng thêm
- back to square one — quay về điểm xuất phát
- the bottom line — điều quan trọng nhất
- learn the ropes — học việc / nắm quy trình
- in hot water — gặp rắc rối
Sắc thái & tu từ C2
- nuance — sắc thái tinh tế
- connotation — hàm nghĩa / sắc thái liên tưởng
- modality — mức độ chắc chắn (ngôn ngữ học)
- understatement — nói giảm
- analogy — phép so sánh / ẩn dụ
- irony — mỉa / ngược thực tế
- rhetorical question — câu hỏi tu từ
- register shift — chuyển mức trang trọng
Ví dụ
Jane improved her grades after changing her study method to active recall and spaced repetition. — Jane cải thiện điểm sau khi đổi _______ học sang active recall và spaced repetition.
Trích đề An Giang chuyên 2025-2026I stopped by the convenience store to grab some snacks before class. — Tôi ghé _______ để mua chút đồ ăn vặt trước giờ học.
Trích đề An Giang chuyên 2025-2026When in Hanoi, don’t miss trying Pho, a local speciality. — Khi ở Hà Nội, đừng bỏ Phở, một _______ địa phương.
Trích đề An Giang chuyên 2025-2026The Pyramids of Giza are a cultural wonder with deep historical significance. — Kim tự tháp Giza là kỳ quan _______ với ý nghĩa lịch sử sâu.
Trích đề An Giang chuyên 2025-2026
Đây là phần xem trước miễn phí. Mở khóa bài học đầy đủ, kiểm tra lý thuyết và bài tập áp dụng trong lộ trình C2.