Can/could hardly have + V3
Đây là suy đoán, không phải “hầu như không có khả năng đi”. Nghĩa: gần như chắc là việc đó chưa/không xảy ra.
Công thứcS + can/could hardly have + V3
Suy đoán
He left Hanoi at 6. He can hardly have arrived in Hue yet. It’s only 8.
Anh ấy 6 giờ mới rời Hà Nội. Gần như chắc chưa tới Huế — mới 8 giờ.
So sánh với can’t have
It can’t have been Nam — he was in class all morning.
Không thể là Nam — cả buổi sáng Nam ở lớp. can’t have = chắc chắn không.
Sai: Hiểu can hardly have arrived = “anh ấy hầu như không thể đến nổi” (khả năng thể chất).
Đúng: Hiểu: gần như chắc anh ấy chưa đến.
Đây là suy đoán về sự việc, không phải bơi/chạy không nổi.