← Tip ngữ pháp chuyên
9

Can/could hardly have + V3

Đây là suy đoán, không phải “hầu như không có khả năng đi”. Nghĩa: gần như chắc là việc đó chưa/không xảy ra.

Công thứcS + can/could hardly have + V3

Suy đoán

He left Hanoi at 6. He can hardly have arrived in Hue yet. It’s only 8.

Anh ấy 6 giờ mới rời Hà Nội. Gần như chắc chưa tới Huế — mới 8 giờ.

So sánh với can’t have

It can’t have been Nam — he was in class all morning.

Không thể là Nam — cả buổi sáng Nam ở lớp. can’t have = chắc chắn không.

Sai: Hiểu can hardly have arrived = “anh ấy hầu như không thể đến nổi” (khả năng thể chất).

Đúng: Hiểu: gần như chắc anh ấy chưa đến.

Đây là suy đoán về sự việc, không phải bơi/chạy không nổi.