← Tất cả hành ngữ pháp

Toàn Bộ Ngữ Pháp Ôn Thi Vào 10 Chuyên

Ngữ âm và ngữ pháp khó đề vào 10 chuyên / HSG: điều kiện hỗn hợp, đảo ngữ, thức giả định, mệnh đề nâng cao, tip viết lại câu.

← Trang chủ

Thi vào 10 Chuyên xếp từ cấu trúc khó nhất (điều kiện hỗn hợp, thức giả định, đảo ngữ, trạng ngữ nâng cao) xuống nền tảng. Đọc phần tip trước — đó là các bẫy hay ra ở viết lại câu, tìm lỗi và lexico-grammar.

50 chủ đề · sắp xếp từ khó nhất xuống dễ · tip bẫy đề ở trên

Tip ngữ pháp chuyên 20

1But for / If it had not been forBut for đứng trước danh từ (không đứng trước mệnh đề). Nghĩa: nếu không có… thì… Dùng would have khi nói chuyện đã xảy ra; would khi nói hiện tại.2Were it not for ≠ Had it not been forCả hai đều nghĩa “nếu không nhờ…”. Khác ở thì: Were it not for nói tình huống hiện tại (kết quả would). Had it not been for nói chuyện đã qua (kết quả would have).3Not until / It was not untilCùng nghĩa “mãi đến … mới …”. Đảo ngữ: đảo ở mệnh đề chính. Câu chẻ: dùng that, không đảo.4No sooner / Hardly / Scarcely / BarelyNghĩa: vừa mới … thì …. Vế đầu đảo Past Perfect (had + S + V3). Vế sau Past Simple. Cặp từ cố định: no sooner … than; hardly/scarcely/barely … when/before.5Much as / Adjective + as/thoughCách viết although cho trang trọng. Much as = although … very much. Đưa tính từ/động từ ra trước as/though.6Suggest / recommend / insistKhông dùng suggest/recommend + người + to-V. Có hai cách đúng: + V-ing, hoặc + that + chủ ngữ + động từ nguyên mẫu (không thêm -s).7He is said to have + V3Bị động tường thuật. to-V = cùng lúc / thói quen hiện tại. to have + V3 = việc đã xảy ra trước. to have been + V3 = bị động trong quá khứ.8Needn’t have vs didn’t need toCả hai đều “không cần”, nhưng: needn’t have = đã làm rồi, hóa ra thừa. didn’t need to = không cần, và thường là không làm.9Can/could hardly have + V3Đây là suy đoán, không phải “hầu như không có khả năng đi”. Nghĩa: gần như chắc là việc đó chưa/không xảy ra.10The only one of + N số nhiều + who/that + V số ítNhìn danh từ ngay trước who/that. The only one of the students → one (số ít) → has. One of the students who → students (số nhiều) → have.11All of whom / most of whichKhi lượng từ (all, most, none, both, some) đi với đại từ quan hệ: of + whom (người) / of + which (vật). Có dấu phẩy vì đây là mệnh đề không xác định.12So I do ≠ So do ISo do I = tôi cũng vậy (đồng tình với người khác, phải đảo). So I do = đúng vậy, tôi đúng là thế (xác nhận về chính mình, không đảo).13Remember / regret / stop / try / mean / go onCùng một động từ, to-V và V-ing khác nghĩa. Ghi nhớ: V-ing thường nhìn về việc đã xảy ra; to-V thường nhìn về việc cần làm / mục đích.14Would rather you + QKĐ / QKHTKhi rather xong rồi đến người khác (you/he/she), động từ lùi thì: quá khứ đơn = muốn người đó (đừng) làm bây giờ/tương lai; quá khứ hoàn thành = hối việc đã xảy ra. Không dùng don’t/doesn’t.15It’s (high/about) time + QKĐIt’s time + chủ ngữ mới + quá khứ đơn = đã đến lúc (mà chưa làm, hơi trách). Nếu không có chủ ngữ mới: It’s time to + V. It’s time for + N + to-V cũng đúng.16In order that / so that / lest / for fear thatĐều nói mục đích. so that / in order that + mệnh đề (thường có can/could/will/would). lest = để không / kẻo — đã mang nghĩa phủ định, không thêm not. so as not to + V khi cùng chủ ngữ.17Not so much … as …Không hẳn là A mà là B (đổi bản chất, không phải so sánh “kém hơn”). Khác not so adj as = không … bằng.18Many a + N số ít + V số ítNghĩa như many (nhiều), nhưng ngữ pháp bắt buộc danh từ số ít và động từ số ít. Văn viết, hơi trang trọng.19On no account / Under no circumstancesCụm phủ định đầu câu thì phải đảo như câu hỏi: trợ động từ trước chủ ngữ. Cùng nhóm: in no way, at no time, little, never, never before.20What he did was (to) + VCâu chẻ giả (pseudo-cleft): tách hành động ra để nhấn. What + S + V + is/was + phần nhấn. All (that) I want is … cùng kiểu.

Cấu trúc nâng cao — khó → dễ 20

1Điều kiện hỗn hợp, but for, otherwiseHỗn hợp loại 2–3, but for / without, otherwise, điều kiện ẩn — dạng hay ra nhất đề chuyên.Rất khó2Thức giả định (Subjunctive)It is essential that + V nguyên mẫu; were giả định; were to.Chuyên3Đảo ngữNever/Not until/Only after, so/such, not only, đảo ngữ câu điều kiện.Nâng cao4Mệnh đề trạng ngữ nâng caoMuch as, adj + as/though, lest, inasmuch as, provided that, albeit.Rất khó5Câu chẻ và nhấn mạnhIt is/was … that, What … is, It was not until, do/does/did nhấn mạnh.Viết lại câu6Mệnh đề danh từThat-clause, whether/if, what/whatever làm chủ ngữ–tân ngữ, the fact that.Chuyên7Mệnh đề quan hệ nâng caoGiới từ + whom/which, all of whom, having been, the first to-V, which thay cả câu.Chuyên8Phân từ và mệnh đề phân từV-ing / V-ed làm tính từ, rút gọn trạng ngữ, having + V3, cụm độc lập.Nâng cao9So sánh nâng caoThe…, the…; not so much…as; no more…than; twice as; superior to.Chuyên10Động từ tường thuật nâng caoReporting verbs: + that, + to-V, + V-ing, + O + to-V, + giới từ + V-ing.Chuyên11Modal hoàn thành & suy đoánMust/can’t/might have; should have; needn’t have vs didn’t need to; can hardly have.Bẫy đề12Bị động tường thuậtIt is said that / S is said to V / to have V3 / to have been V3.Viết lại câu13Bẫy to-V / V-ing đổi nghĩaRemember, stop, try, mean, go on, regret, look forward to, object to, can’t help.Bẫy đề14Viết lại câu: mẹo chuyênCặp tương đương so/too/despite/not until/đảo/but for và giới hạn số từ.Tip15Tương liên và song songNot only…but also, either/or, neither/nor, as well as, hòa hợp chủ ngữ gần.Dễ nhầm16Fronting và nhấn mạnhĐưa thành phần ra đầu, so/such đảo, So do I ≠ So I do.Chuyên17Rút gọn và thay thếSo/neither do I, one/ones, do so, lược từ trong cấu trúc song song.Chuyên18Hạn định từ nâng caoMany a, all but, none but, a number of vs the number of, every one of.Bẫy đề19Cấu trúc sai khiến (Causative)Have/get something done; have sb V; get sb to-V; make/let.Viết lại câu20Would rather, prefer, had better, it’s timeCấu trúc lựa chọn, lời khuyên mạnh và It’s (high) time + quá khứ.Viết lại câu

Câu và mệnh đề 11

1Tìm lỗi sai (Error identification)Nhận diện lỗi hòa hợp chủ–vị, song song, thì–mệnh đề thời gian, giới từ cố định, trật tự từ.Quan trọng2Từ nối và liên kết văn bảnMoreover, furthermore, consequently, subsequently, however… — chọn đúng quan hệ logic trong đoạn (THPTQG 2025+).THPTQG3Câu điều kiệnĐiều kiện loại 0, 1, 2, 3 và hỗn hợp — công thức, cách dùng, ví dụ.Quan trọng4Câu ước (Wish / If only)Wish trái hiện tại, hối tiếc quá khứ, wish + would, hope và as if.Quan trọng5Câu so sánhSo sánh hơn, so sánh nhất, bằng nhau và các cấu trúc so sánh nâng cao.Nền tảng6Too, enough, so…that, such…thatBốn cấu trúc mức độ và cách viết lại qua lại.Viết lại câu7Câu trực tiếp – gián tiếpĐổi lời nói trực tiếp sang gián tiếp: khẳng định, nghi vấn, mệnh lệnh.Quan trọng8Mệnh đề quan hệWho, which, that, whose, where… — xác định, không xác định và rút gọn.Quan trọng9Liên từ và mệnh đề trạng ngữBecause / because of, although / despite, so that, mệnh đề thời gian.Quan trọng10Câu hỏi Yes/No, Wh- và câu hỏi gián tiếpĐảo trợ động từ, hỏi chủ ngữ/tân ngữ, how often/how long, câu hỏi gián tiếp không đảo.Nền tảng11Câu hỏi đuôiQuy tắc khẳng định–phủ định, aren’t I, let’s, never, everyone → they.Dễ nhầm