Many a + N số ít + V số ít
Nghĩa như many (nhiều), nhưng ngữ pháp bắt buộc danh từ số ít và động từ số ít. Văn viết, hơi trang trọng.
Công thứcmany a + N số ít + V số ít
Đúng
Many a student has made that mistake. / Many a career has been ruined by one scandal.
Không ít học sinh mắc lỗi đó. student + has, không students + have.
So sánh many
Many students have made that mistake. (cũng đúng, thân mật hơn)
Many + N số nhiều + V số nhiều — khác many a.
Sai: Many a students have failed.
Đúng: Many a student has failed.
a + student (số ít) + has.