Needn’t have vs didn’t need to
Cả hai đều “không cần”, nhưng: needn’t have = đã làm rồi, hóa ra thừa. didn’t need to = không cần, và thường là không làm.
Công thứcneedn’t have + V3 (đã làm thừa) · didn’t need to + V (không cần, thường không làm)
Đã làm thừa
You needn’t have bought more bread — we still had two loaves. (nhưng bạn đã mua)
Không cần mua thêm bánh mì — nhà vẫn còn. Việc mua đã xảy ra, phí công.
Không làm vì không cần
We didn’t need to queue; the office was empty, so we went straight in.
Không cần xếp hàng; phòng trống nên chúng tôi đi thẳng vào — không xếp hàng.
Sai: I needn’t have taken a taxi, so I walked. (mâu thuẫn: needn’t have = đã đi taxi)
Đúng: I didn’t need to take a taxi, so I walked.
Đi bộ = không đi taxi → didn’t need to.