← Tip ngữ pháp chuyên
8

Needn’t have vs didn’t need to

Cả hai đều “không cần”, nhưng: needn’t have = đã làm rồi, hóa ra thừa. didn’t need to = không cần, và thường là không làm.

Công thứcneedn’t have + V3 (đã làm thừa) · didn’t need to + V (không cần, thường không làm)

Đã làm thừa

You needn’t have bought more bread — we still had two loaves. (nhưng bạn đã mua)

Không cần mua thêm bánh mì — nhà vẫn còn. Việc mua đã xảy ra, phí công.

Không làm vì không cần

We didn’t need to queue; the office was empty, so we went straight in.

Không cần xếp hàng; phòng trống nên chúng tôi đi thẳng vào — không xếp hàng.

Sai: I needn’t have taken a taxi, so I walked. (mâu thuẫn: needn’t have = đã đi taxi)

Đúng: I didn’t need to take a taxi, so I walked.

Đi bộ = không đi taxi → didn’t need to.