Not so much … as …
Không hẳn là A mà là B (đổi bản chất, không phải so sánh “kém hơn”). Khác not so adj as = không … bằng.
Công thứcnot so much + A + as + B ≠ not so + adj + as
Đổi bản chất
He is not so much angry as disappointed.
Anh ấy không hẳn giận mà là thất vọng. Trọng tâm: thất vọng.
Danh từ
It was not so much a failure as a delay.
Không hẳn là thất bại mà là chậm tiến độ.
Khác — so sánh kém hơn
He is not so angry as she is.
Anh ấy không giận bằng cô ấy. Đây là not so + adj + as, khác cấu trúc trên.