Động từ + that(Verb + that-clause)
Công thức
- Khẳng định
admit, agree, announce, claim, complain, deny, explain, insist, mention, promise, suggest, warn + (that) + S + V (lùi thì) - Phủ định
deny that + S + V / complain that … not … - Nghi vấn
—
Cách dùng
- Giữ that hoặc lược. Lùi thì như tường thuật thường.
- explain / announce / mention thường + that, không + O + that (He explained that…; SAI explained me that — dùng explained to me that).
- suggest/recommend + that S + (should) V hoặc + V-ing. Không suggest sb to-V.
Dấu hiệu nhận biết
Ví dụ từ đề thi thật
He blamed Ø/for/to me … not explaining the lesson … her carefully.
Anh ấy đổ lỗi (không) / vì / cho tôi _______ không giải thích bài _______ cô ấy cẩn thận.
(Trích từ đề Thừa Thiên Huế chuyên 2024-2025 · C3)
The report claimed that thousands of people had seen UFOs.
Báo cáo khẳng định hàng nghìn người đã thấy UFO.
(Trích từ đề Hà Nam chuyên 2022-2023 · C36)
The student apologized for going to class late as his bike was broken…
Em xin lỗi vì đi đến lớp muộn vì xe hỏng.
(Trích từ đề Lai Châu chuyên 2023-2024 · C18)
The doctor suggested removing that type of soda from his diet because it is high in calories.
Bác sĩ đề nghị đang gỡ loại soda đó khỏi chế độ ăn.
(Trích từ đề Bắc Kạn không chuyên 2025-2026 · C23)