← Ôn thi vào 10 Chuyên

Liên từ và mệnh đề trạng ngữ

Because / because of, although / despite, so that, mệnh đề thời gian. · Phạm vi: Ôn thi vào 10 Chuyên

← Trang chủ

Liên từ và từ nối gắn mệnh đề: đẳng lập (and, but, or), phụ thuộc (because, although, when), và trạng từ liên kết (however, therefore). Đề thi hay kiểm tra although vs despite, because vs because of, so that vs in order to.

Phần ví dụ bên dưới lấy từ đề tỉnh / THPT thật (24 câu) — mỗi câu ghi rõ nguồn đề.

1

Liên từ đẳng lập(FANBOYS)

Công thức

  • Khẳng địnhMệnh đề, + for/and/nor/but/or/yet/so + mệnh đề
  • Phủ địnhneither … nor …
    not … but …
  • Nghi vấn—

Cách dùng

  • for = vì (trang trọng, ít dùng hơn because). and = thêm. nor = cũng không (đi sau phủ định).
  • but / yet = nhưng (yet trang trọng hơn). or = hoặc. so = vì vậy (kết quả).
  • Hai mệnh đề độc lập nối bằng FANBOYS thường có dấu phẩy trước liên từ.
  • both … and; either … or; neither … nor; not only … but also — hòa hợp động từ theo quy tắc gần chủ ngữ (proximity) với or/nor; both…and luôn số nhiều.

Dấu hiệu nhận biết

andbutorsoyetboth … andneither … nor

Ví dụ từ đề thi thật

The company’s profits have decreased sharply this quarter; therefore, management has decided to freeze all new hiring.

Lợi nhuận công ty giảm mạnh quý này; do đó, ban lãnh đạo quyết định đóng băng tuyển mới.

(Trích từ đề An Giang chuyên 2026-2027 · C30)

Despite being very kind-hearted, the way she talks often puts people off.

Dù tốt bụng, cách cô ấy nói thường làm nản/khó chịu người khác.

(Trích từ đề Bà Rịa - Vũng Tàu chuyên 2025-2026 · C18)

While the movie is a comedy, we found sitting through it all night to be tiring.

mặc dù phim là hài, chúng tôi thấy ngồi xem cả đêm vẫn mệt.

(Trích từ đề Hà Nội chuyên 2025-2026 · C10)

Although we argued with him for a long time, he stood his ground.

Dù cãi lâu, anh ấy đứng lập trường.

(Trích từ đề Hà Tĩnh chuyên 2025-2026 · C43)

2

Nguyên nhân — kết quả(Reason & Result)

Công thức

  • Khẳng địnhbecause/since/as + mệnh đề
    because of/due to/owing to + N/V-ing

    so/therefore/as a result
  • Phủ địnhnot because … but because …
  • Nghi vấnWhy…? — Because…

Cách dùng

  • because / since / as + S + V. since/as thường đứng đầu câu, because trả lời “why” mạnh hơn.
  • because of / due to / owing to / on account of + danh từ hoặc V-ing (because of the rain / because of being late).
  • so + mệnh đề; therefore / thus / consequently / as a result — thường có dấu chấm hoặc chấm phẩy, không nối hai mệnh đề trần như so.
  • so + adj + that (xem chủ đề so/such). enough / too cũng diễn kết quả.

Dấu hiệu nhận biết

becausebecause ofsinceasdue tothereforeso

Ví dụ từ đề thi thật

You gave me some useful advice. Otherwise, I couldn’t have finished my report.

Bạn đã cho tôi một số lời khuyên hữu ích. A. Nếu không thì, tôi đã không thể hoàn thành báo cáo của mình.

(Trích từ đề Hà Tĩnh chuyên 2026-2027 · C39)

Despite being up to her ears with parenting tasks, she never forgets to ask after her parents.

Dù bận ngập đầu với công việc làm cha mẹ, cô ấy không bao giờ quên C. hỏi thăm sức khỏe / tình hình cha mẹ mình.

(Trích từ đề Hải Dương chuyên 2024-2025 · C31)

Never mind what he says, observe what he does.

Đừng bận tâm lời anh ấy nói, hãy nhìn việc anh ấy làm.

(Trích từ đề Khánh Hòa chuyên 2025-2026 · C20)

Phong had a terrible headache. However, he went to school on time.

Phong đau đầu dữ dội. Tuy nhiên, cậu vẫn đến trường đúng giờ.

(Trích từ đề Kiên Giang chuyên 2025-2026 · C35)

3

Tương phản(Contrast)

Công thức

  • Khẳng địnhalthough/even though/though + S + V
    despite/in spite of + N/V-ing/the fact that
  • Phủ địnhalthough … not …
  • Nghi vấn—

Cách dùng

  • although / even though / though + mệnh đề. even though mạnh hơn although. though có thể đứng cuối (He’s nice, though).
  • despite / in spite of + N / V-ing / the fact that + S + V. SAI: despite + S + V (thiếu the fact that).
  • however / nevertheless / nonetheless: đầu câu hoặc giữa, có dấu phẩy. whereas / while: đối lập hai mệnh đề.
  • but / yet / still / even so. on the other hand để đưa ý đối lập.

Dấu hiệu nhận biết

althougheven thoughdespitein spite ofhoweverwhereas

Ví dụ từ đề thi thật

Although he is my friend, I find it hard to put up with his selfishness.

Mặc dù anh ấy là bạn tôi, tôi thấy khó mà chịu đựng tính ích kỷ của anh ấy.

(Trích từ đề Lai Châu chuyên 2026-2027 · C20)

Though in fragile health, he continued to fulfill his duties.

Dù sức khỏe yếu, ông vẫn làm nhiệm vụ.

(Trích từ đề Phú Thọ chuyên 2024-2025 · C7)

Although she loves Maths, she has decided to become an English teacher.

Although.

(Trích từ đề Quảng Bình chuyên 2024-2025 · C6)

She eventually made her dream come true thanks to her great efforts and the support from her parents and friends.

Cuối cùng cô ấy đã biến giấc mơ thành hiện thực nhờ vào nỗ lực lớn và sự hỗ trợ của bố mẹ và bạn bè.

(Trích từ đề Sóc Trăng chuyên 2024-2025 · C17)

4

Mục đích và thời gian(Purpose & Time Clauses)

Công thức

  • Khẳng địnhso that / in order that + S + can/could/will/would + V
    in order to / so as to / to + V
  • Phủ địnhso as not to / in order not to + V
    so that + S + won’t/wouldn’t
  • Nghi vấn—

Cách dùng

  • Cùng chủ ngữ: to / in order to / so as to + V. Phủ định: so as not to / in order not to (ít dùng to not).
  • Khác chủ ngữ hoặc cần modal: so that + S + can/could/will/would…
  • Mệnh đề thời gian: when, while, as, as soon as, before, after, until, since, once, by the time. Trong mệnh đề thời gian chỉ tương lai → dùng Hiện tại đơn (I’ll call you when I arrive — không will).
  • by the time + hiện tại → mệnh đề chính thường Hiện tại hoàn thành / Tương lai hoàn thành; by the time + quá khứ → Quá khứ hoàn thành.

Dấu hiệu nhận biết

so thatin order toso as not towhenas soon asuntilby the time

Ví dụ từ đề thi thật

I'm sure he will be home and dry in the interview because of his impressive performance.

Chắc anh ấy home and khô/an toàn trong phỏng vấn.

(Trích từ đề Thừa Thiên Huế chuyên 2025-2026 · C49)

Although the patient received intensive treatment, there was no discernible improvement in her condition.

Dù được điều trị tích cực, không có cải thiện nhận thấy được nào.

(Trích từ đề Thừa Thiên Huế chuyên 2026-2027 · C25)

Despite failing the test, Linda stayed optimistic and believed she would do better next time.

Dù trượt bài, Linda vẫn lạc quan và tin lần sau sẽ tốt hơn.

(Trích từ đề Vĩnh Long chuyên 2026-2027 · C27)

However angry he was, he would never resort to violence.

Dù tức giận, anh ấy cũng không bao giờ dùng bạo lực.

(Trích từ đề Yên Bái chuyên 2025-2026 · C39)

5

Like và as(Like vs as)

Công thức

  • Khẳng địnhlike + N/đại từ (giống)
    as + S + V

    as + nghề/vai trò

    as … as
  • Phủ địnhSAI: as me (nên like me / as I do) trong văn chuẩn đề thi
    SAI: She works like a teacher (nếu nghĩa nghề — cần as)
  • Nghi vấnWhat is it like?
    Does he look like…?

Cách dùng

  • like = giống (giới từ): She runs like the wind. He looks like his father. What is the weather like?
  • as + mệnh đề: Do as I say. as I do / as she did.
  • as = với vai trò / nghề: She works as a nurse. as a result, as usual, as well, such as.
  • as … as so sánh bằng. the same as. like này không phải động từ like (= thích).

Dấu hiệu nhận biết

like + Nas aas I doWhat … like?such as

Ví dụ từ đề thi thật

Despite his health problem, he achieved his ambition to play in a local football team.

dù bệnh, anh ấy đạt được ước mơ

(Trích từ đề An Giang chuyên 2022-2023 · C18)

He couldn't perform well in his recent test due to his anxiety.

Anh làm bài kém do lo lắng.

(Trích từ đề Bắc Kạn chuyên 2022-2023 · C40)

Not being a computer expert notwithstanding he tried to fix the machine.

dù không phải chuyên gia máy tính anh ấy vẫn cố sửa cái máy.

(Trích từ đề Bến Tre chuyên 2022-2023 · C13)

The lecture was very boring; consequently, Tom fell asleep.

Bài giảng chán; do đó Tom ngủ.

(Trích từ đề Đồng Tháp chuyên 2023-2024 · C20)