← Ngữ pháp ôn thi

Quy tắc phát âm (-ed, -s…)

Đuôi -ed, -s/-es, -ing và mẹo phân biệt hữu thanh / vô thanh.

Trọng âm →

Các quy tắc phát âm đuôi thường gặp trong tiếng Anh: -ed (quá khứ), -s/-es (số nhiều / ngôi 3), và vài trường hợp liên quan.

1

Phát âm đuôi -ed (-ed endings)

/ɪd/ (đọc thêm âm tiết)

Khi động từ nguyên mẫu kết thúc bằng âm /t/ hoặc /d/.

want → wanted /ˈwɒntɪd/

kết thúc /t/

need → needed /ˈniːdɪd/

kết thúc /d/

decide → decided /dɪˈsaɪdɪd/

kết thúc /d/

/t/ (không rung thanh)

Khi nguyên mẫu kết thúc bằng phụ âm vô thanh (voiceless): /p/, /k/, /f/, /θ/, /s/, /ʃ/, /tʃ/ — trừ /t/.

stop → stopped /stɒpt/

/p/ → /t/

look → looked /lʊkt/

/k/ → /t/

watch → watched /wɒtʃt/

/tʃ/ → /t/

laugh → laughed /lɑːft/

/f/ → /t/

/d/ (có rung thanh)

Khi nguyên mẫu kết thúc bằng nguyên âm hoặc phụ âm hữu thanh (voiced): /b/, /g/, /v/, /ð/, /z/, /ʒ/, /dʒ/, /m/, /n/, /ŋ/, /l/, /r/… — trừ /d/.

play → played /pleɪd/

nguyên âm → /d/

love → loved /lʌvd/

/v/ → /d/

call → called /kɔːld/

/l/ → /d/

clean → cleaned /kliːnd/

/n/ → /d/

Mẹo nhớ

  • Đặt tay lên họng: hữu thanh = rung, vô thanh = không rung.
  • Chỉ /ɪd/ mới tạo thêm một âm tiết (want-ed = 2 âm tiết).
  • Tính từ dạng -ed đôi khi đọc /ɪd/ dù không theo quy tắc động từ (ví dụ aged /ˈeɪdʒɪd/, learned /ˈlɜːnɪd/ mang nghĩa “học thức”).
2

Phát âm đuôi -s / -es (-s / -es endings)

/ɪz/ (đọc thêm âm tiết)

Khi từ kết thúc bằng /s/, /z/, /ʃ/, /ʒ/, /tʃ/, /dʒ/ (âm xuýt / xát / tắc-xát). Viết thường thêm -es hoặc -ies.

bus → buses /ˈbʌsɪz/

/s/ → /ɪz/

watch → watches /ˈwɒtʃɪz/

/tʃ/ → /ɪz/

judge → judges /ˈdʒʌdʒɪz/

/dʒ/ → /ɪz/

rise → rises /ˈraɪzɪz/

/z/ → /ɪz/

/s/ (vô thanh)

Khi từ kết thúc bằng phụ âm vô thanh: /p/, /t/, /k/, /f/, /θ/ — trừ các âm đã thuộc nhóm /ɪz/.

cats /kæts/

/t/ → /s/

books /bʊks/

/k/ → /s/

maps /mæps/

/p/ → /s/

laughs /lɑːfs/

/f/ → /s/

/z/ (hữu thanh)

Khi từ kết thúc bằng nguyên âm hoặc phụ âm hữu thanh — trừ nhóm /ɪz/.

dogs /dɒgz/

/g/ → /z/

plays /pleɪz/

nguyên âm → /z/

rooms /ruːmz/

/m/ → /z/

calls /kɔːlz/

/l/ → /z/

Mẹo nhớ

  • Áp dụng cho danh từ số nhiều và động từ ngôi thứ 3 số ít (he/she/it).
  • Chỉ /ɪz/ mới thêm âm tiết (watch → watch-es).
  • of course /əv ˈkɔːs/: “s” trong course vẫn là /s/ — đừng nhầm với đuôi số nhiều.
3

Phát âm đuôi -ing (-ing endings)

/ɪŋ/

Đuôi -ing luôn đọc /ɪŋ/. Không đọc thành “in” (/ɪn/) trong ngữ cảnh trang trọng / kiểm tra phát âm.

going /ˈɡəʊɪŋ/

running /ˈrʌnɪŋ/

nhân đôi n khi viết

writing /ˈraɪtɪŋ/

bỏ e khi viết

Lưu ý nối âm

Trong nói nhanh, /ŋ/ có thể nghe gần /n/, nhưng chuẩn vẫn là /ɪŋ/.

something /ˈsʌmθɪŋ/

nothing /ˈnʌθɪŋ/

Mẹo nhớ

  • Không thêm âm /g/ rõ ở cuối (/ˈɡəʊɪŋɡ/ là sai).
4

Hữu thanh & vô thanh (nhanh) (Voiced vs voiceless)

Phụ âm vô thanh (voiceless)

/p/ /t/ /k/ /f/ /θ/ /s/ /ʃ/ /tʃ/ /h/ — thanh quản không rung.

p, t, k

đôi với b, d, g

f, θ, s, ʃ, tʃ

đôi với v, ð, z, ʒ, dʒ

Phụ âm hữu thanh (voiced)

/b/ /d/ /g/ /v/ /ð/ /z/ /ʒ/ /dʒ/ /m/ /n/ /ŋ/ /l/ /r/ /w/ /j/ + mọi nguyên âm — thanh quản rung.

b, d, g, v, z…

dùng tay kiểm tra rung họng

Mẹo nhớ

  • Quy tắc -ed và -s đều dựa trên âm cuối của từ gốc (âm thanh), không chỉ dựa vào chữ cái viết.
  • Ví dụ: liked kết thúc chữ “e” nhưng âm cuối là /k/ → -ed đọc /t/.