← Ngữ pháp ôn thiTrọng âm (word stress) là âm tiết được nhấn mạnh hơn trong từ. Dấu ˈ trong IPA đặt trước âm tiết mang trọng âm chính; ˌ là trọng âm phụ.
Mỗi từ có một trọng âm chính
Từ có từ 2 âm tiết trở lên thường có 1 trọng âm chính. Âm tiết mang trọng âm đọc to hơn, dài hơn, cao hơn.
happy /ˈhæpi/
trọng âm âm tiết 1
about /əˈbaʊt/
trọng âm âm tiết 2
computer /kəmˈpjuːtə/
trọng âm âm tiết 2
Nguyên âm không nhấn → thường giảm thành /ə/ hoặc /ɪ/
Âm tiết không mang trọng âm hay bị “yếu hóa” (schwa /ə/).
teacher /ˈtiːtʃə/
-er → /ə/
Japan /dʒəˈpæn/
Ja- → /dʒə/
Mẹo nhớ
- Trong từ điển: ˈ = trọng âm chính, ˌ = trọng âm phụ (từ dài).
- Sai trọng âm dễ làm người nghe hiểu nhầm hoặc không hiểu.
Danh từ & tính từ: thường nhấn âm tiết 1
Hầu hết noun/adjective 2 âm tiết mang trọng âm ở đầu.
Động từ: thường nhấn âm tiết 2
Nhiều verb 2 âm tiết mang trọng âm ở cuối.
Cùng viết, khác loại từ → khác trọng âm
Một số từ vừa là noun vừa là verb: noun nhấn 1, verb nhấn 2.
REcord (n) / reCORD (v) /ˈrekɔːd/ — /rɪˈkɔːd/
PREsent (n/adj) / preSENT (v) /ˈpreznt/ — /prɪˈzent/
OBject (n) / obJECT (v) /ˈɒbdʒɪkt/ — /əbˈdʒekt/
Mẹo nhớ
- Quy tắc mang tính xu hướng — luôn kiểm tra từ điển khi không chắc.
Nhấn ngay trước hậu tố
Các đuôi: -tion, -sion, -ic, -ical, -ity, -ian, -ial, -ious, -eous, -graphy, -logy, -meter…
education /ˌedʒuˈkeɪʃn/
-tion
economic /ˌiːkəˈnɒmɪk/
-ic
possibility /ˌpɒsəˈbɪləti/
-ity
Không đổi trọng âm gốc (hậu tố “trung lập”)
-ness, -less, -ful, -ly, -ment, -ship, -er/-or, -ing, -ed… thường không kéo trọng âm.
happy → happiness /ˈhæpinəs/
vẫn nhấn hap-
govern → government /ˈɡʌvnmənt/
Nhấn ngay hậu tố
Một số đuôi mang trọng âm: -ee, -eer, -ese, -ette, -oo, -esque…
engineer /ˌendʒɪˈnɪə/
-eer
Vietnamese /ˌvjetnəˈmiːz/
-ese
Mẹo nhớ
- -tion / -sion gần như luôn đọc /ʃn/ hoặc /ʒn/ và kéo trọng âm về âm tiết trước.
Tiền tố thường không mang trọng âm chính
un-, in-, dis-, re-, pre-, over-… thường không nhấn; trọng âm nằm ở gốc từ.
unhappy /ʌnˈhæpi/
nhấn hap-
rewrite /ˌriːˈraɪt/
nhấn write
disappear /ˌdɪsəˈpɪə/
nhấn -pear
Ngoại lệ khi tiền tố mang nghĩa đối lập rõ
Đôi khi nhấn tiền tố để đối chiếu: UNhappy (không vui) vs happy.
unfair /ˌʌnˈfeə/
có thể nhấn un- khi đối chiếu
5Từ ghép (Compound words)
Danh từ ghép: thường nhấn thành phần đầu
blackboard, greenhouse, football…
greenhouse /ˈɡriːnhaʊs/
nhà kính
Tính từ / động từ ghép: thường nhấn thành phần sau
old-fashioned, understand, overlook…
old-fashioned /ˌəʊld ˈfæʃnd/
adj
understand /ˌʌndəˈstænd/
verb
white-HOUSE (adj+n) vs WHITEhouse
nghĩa khác nhau
Mẹo nhớ
- GREEN house (nhà màu xanh) ≠ GREENhouse (nhà kính) — trọng âm đổi nghĩa.
Nhấn từ mang nội dung
Thường nhấn: nouns, main verbs, adjectives, adverbs, Wh-words, negatives (not, never).
I BOUGHT a NEW BOOK yesterday.
bought, new, book
Không nhấn từ chức năng
a/an/the, prepositions (to, of, in…), auxiliaries (do, can, is…), pronouns thường yếu.
She can SWIM well.
can yếu; swim mạnh
Mẹo nhớ
- Trong bài kiểm tra phát âm / trọng âm, ưu tiên thuộc quy tắc từ (word stress) trước.